- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
công nghệ ergonomics; kỹ thuật học nhân-máy
Công thái học là một môn khoa học.
công nghệ ergonomics; kỹ thuật học nhân-máy
Công thái học là một môn khoa học.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
công nghệ ergonomics; kỹ thuật học nhân-máy
công nghệ ergonomics; kỹ thuật học nhân-máy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.