- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ghế công thái học; ghế ergonomic
Ghế công thái học rất thoải mái.
ghế công thái học; ghế ergonomic
Ghế công thái học rất thoải mái.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
ghế công thái học; ghế ergonomic
ghế công thái học; ghế ergonomic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.