- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
mỗi người có sở thích riêng [thành ngữ]
Mỗi người có sở thích riêng, không cần phải ép buộc.
mỗi người có sở thích riêng [thành ngữ]
mỗi người có sở thích riêng [thành ngữ]
mỗi người có sở thích riêng [thành ngữ]
Mỗi người có sở thích riêng, không cần phải ép buộc.
mỗi người có sở thích riêng [thành ngữ]
mỗi người có sở thích riêng [thành ngữ]
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
mỗi người có sở thích riêng [thành ngữ]
mỗi người có sở thích riêng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.