- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quen biết rộng; có nhiều mối quan hệ
Anh ấy rất quen biết nhiều người trong ngành này.
quen biết rộng; có nhiều mối quan hệ
Anh ấy rất quen biết nhiều người trong ngành này.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
quen biết rộng; có nhiều mối quan hệ
quen biết rộng; có nhiều mối quan hệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.