- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người đúng như tên gọi; xứng với danh [thành ngữ]
Anh ấy đúng là người như tên gọi.
người đúng như tên gọi; xứng với danh [thành ngữ]
Anh ấy đúng là người như tên gọi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
người đúng như tên gọi; xứng với danh [thành ngữ]
người đúng như tên gọi; xứng với danh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.