- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
điều mà mọi người đều biết; ai cũng biết [thành ngữ]
Đây là một sự thật mà ai cũng biết.
điều mà mọi người đều biết; ai cũng biết [thành ngữ]
Đây là một sự thật mà ai cũng biết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
điều mà mọi người đều biết; ai cũng biết [thành ngữ]
điều mà mọi người đều biết; ai cũng biết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.