- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chảy máu chất xám; nhân tài bỏ ra nước ngoài
Chảy máu chất xám là một vấn đề nghiêm trọng.
chảy máu chất xám; mất nhân tài
chảy máu chất xám; nhân tài bỏ ra nước ngoài
Chảy máu chất xám là một vấn đề nghiêm trọng.
chảy máu chất xám; mất nhân tài
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
chảy máu chất xám; nhân tài bỏ ra nước ngoài
chảy máu chất xám; nhân tài bỏ ra nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.