- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người có lúc lỡ tay, ngựa có lúc vấp chân (ai cũng có lúc mắc sai lầm) [thành ngữ]
Người có lúc sai, ngựa có lúc vấp.
người có lúc lỡ tay, ngựa có lúc vấp chân (ai cũng có lúc mắc sai lầm) [thành ngữ]
Ai cũng có lúc mắc sai lầm.
người cũng có lúc lỡ tay, ngựa cũng có lúc trượt chân (ai cũng có lúc mắc sai lầm) [thành ngữ]
người có lúc lỡ tay, ngựa có lúc vấp chân (ai cũng có lúc mắc sai lầm) [thành ngữ]
Người có lúc sai, ngựa có lúc vấp.
người có lúc lỡ tay, ngựa có lúc vấp chân (ai cũng có lúc mắc sai lầm) [thành ngữ]
Ai cũng có lúc mắc sai lầm.
người cũng có lúc lỡ tay, ngựa cũng có lúc trượt chân (ai cũng có lúc mắc sai lầm) [thành ngữ]
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
người có lúc lỡ tay, ngựa có lúc vấp chân (ai cũng có lúc mắc sai lầm) [thành ngữ]
người có lúc lỡ tay, ngựa có lúc vấp chân (ai cũng có lúc mắc sai lầm) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ngay cả người giỏi nhất cũng có lúc mắc lỗi.
Ngay cả người giỏi nhất cũng có lúc mắc lỗi.