- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.