- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tòa án Nhân dân
Tòa án nhân dân là cơ quan tư pháp của nhà nước.
Tòa án Nhân dân
Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử của nhà nước.
Tòa án Nhân dân
Tòa án nhân dân là cơ quan tư pháp của nhà nước.
Tòa án Nhân dân
Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử của nhà nước.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Tòa án Nhân dân
Tòa án Nhân dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.