- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cảnh sát nhân dân
Anh ấy là một cảnh sát nhân dân.
Cảnh sát Nhân dân
cảnh sát nhân dân
Anh ấy là một cảnh sát nhân dân.
Cảnh sát Nhân dân
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cảnh sát nhân dân
cảnh sát nhân dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.