- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mặt trận Nhân dân (chính trị)
Mặt trận nhân dân là một tổ chức chính trị.
Mặt trận Nhân dân (chính trị)
Mặt trận nhân dân là một tổ chức chính trị.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Mặt trận Nhân dân (chính trị)
Mặt trận Nhân dân (chính trị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.