- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
truy tìm thông tin cá nhân bằng cộng đồng mạng; doxing tập thể (thường mang tính trừng phạt)
Tìm kiếm thông tin cá nhân là một hình thức bạo lực mạng.
truy tìm thông tin cá nhân bằng cộng đồng mạng; doxing tập thể (thường mang tính trừng phạt)
Tìm kiếm thông tin cá nhân là một hình thức bạo lực mạng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
truy tìm thông tin cá nhân bằng cộng đồng mạng; doxing tập thể (thường mang tính trừng phạt)
truy tìm thông tin cá nhân bằng cộng đồng mạng; doxing tập thể (thường mang tính trừng phạt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.