- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bơ thực vật; bơ nhân tạo (margarine)
Bơ thực vật được làm từ dầu thực vật.
bơ thực vật; bơ nhân tạo (margarine)
Bơ thực vật được làm từ dầu thực vật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
bơ thực vật; bơ nhân tạo (margarine)
bơ thực vật; bơ nhân tạo (margarine)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.