- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
đã hết lòng nhân nghĩa; tận tình tận nghĩa [thành ngữ]
Anh ấy đã đối xử với bạn hết lòng rồi.
đã hết lòng nhân nghĩa; tận tình tận nghĩa [thành ngữ]
Anh ấy đã đối xử với bạn hết lòng rồi.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
đã hết lòng nhân nghĩa; tận tình tận nghĩa [thành ngữ]
đã hết lòng nhân nghĩa; tận tình tận nghĩa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.