- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)
中在家里或主人身边工作的人zài jiāli huò zhǔrén shēnbiān gōngzuò de rén
Anh ấy là một người hầu trung thành.
bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)
中在家里或主人身边工作的人zài jiāli huò zhǔrén shēnbiān gōngzuò de rén
Anh ấy là một người hầu trung thành.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.