- 亻nhân(người)
- 九cửu(chín (số 9))
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
thù hận; oán thù
中深深的恨意,两人之间的不满和敌对shēnshēn de hènyì、liǎng rén zhījiān de búmǎn hé díduì
Trong lòng anh ấy tràn đầy hận thù.
thù; oán thù; mối thù
中两个人之间的深刻怨恨和对立liǎng ge rén zhījiān de shēnkè yuànhèn hé duìlì
Giữa họ có thù oán.
kẻ thù; thù hằn
中与某人有矛盾、对立的人;敌人yǔ mǒurén yǒu máodùn、duìlì de rén;díren
Kẻ thù gặp nhau, mắt đỏ hơn bình thường.
kẻ thù; thù hằn
中敌人;相互仇恨的人díren; xiānghù chóuhèn de rén
Anh ấy không phải là kẻ thù của tôi.
thù hận; oán thù
中深深的恨意,两人之间的不满和敌对shēnshēn de hènyì、liǎng rén zhījiān de búmǎn hé díduì
Trong lòng anh ấy tràn đầy hận thù.
thù; oán thù; mối thù
中两个人之间的深刻怨恨和对立liǎng ge rén zhījiān de shēnkè yuànhèn hé duìlì
Giữa họ có thù oán.
kẻ thù; thù hằn
中与某人有矛盾、对立的人;敌人yǔ mǒurén yǒu máodùn、duìlì de rén;díren
Kẻ thù gặp nhau, mắt đỏ hơn bình thường.
kẻ thù; thù hằn
中敌人;相互仇恨的人díren; xiānghù chóuhèn de rén
Anh ấy không phải là kẻ thù của tôi.
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
thù hận; oán thù
kẻ thù; thù hằn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thù; mối thù; hận thù
中两个人或两个集团之间的深深怨恨和敌对关系liǎng ge rén huò liǎng ge jítuan zhījiān de shēnshēn yuànhèn hé díduì guānxi
kẻ thù; thù địch
中敌人;与某人有矛盾、仇恨的人díren;yǔ mǒurén yǒu máodùn、chóuhèn de rén
Anh ấy có rất nhiều kẻ thù.
kẻ thù; thù địch
中与自己有矛盾或对立的人yǔ zìjǐ yǒu máodùn huò duìlì de rén
căm thù; thù ghét (người giàu, người nước ngoài, v.v.)
中深深地厌恶、不满某人或某事shēnshēn de yànwù、búmǎn mǒurén huò mǒushì
Anh ta thù ghét người giàu.
họ Khâu
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi
thù; mối thù; hận thù
中两个人或两个集团之间的深深怨恨和敌对关系liǎng ge rén huò liǎng ge jítuan zhījiān de shēnshēn yuànhèn hé díduì guānxi
kẻ thù; thù địch
中敌人;与某人有矛盾、仇恨的人díren;yǔ mǒurén yǒu máodùn、chóuhèn de rén
Anh ấy có rất nhiều kẻ thù.
kẻ thù; thù địch
中与自己有矛盾或对立的人yǔ zìjǐ yǒu máodùn huò duìlì de rén
căm thù; thù ghét (người giàu, người nước ngoài, v.v.)
中深深地厌恶、不满某人或某事shēnshēn de yànwù、búmǎn mǒurén huò mǒushì
Anh ta thù ghét người giàu.
họ Khâu
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi