- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
nhảy xuống giếng cứu người; liều mình cứu người (chấp nhận rủi ro để giúp người khác) [thành ngữ]
Anh ấy nhảy xuống giếng cứu người, đúng là một anh hùng.
nhảy xuống giếng cứu người; liều mình cứu người (chấp nhận rủi ro để giúp người khác) [thành ngữ]
Anh ấy nhảy xuống giếng cứu người, đúng là một anh hùng.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhảy xuống giếng cứu người; liều mình cứu người (chấp nhận rủi ro để giúp người khác) [thành ngữ]
nhảy xuống giếng cứu người; liều mình cứu người (chấp nhận rủi ro để giúp người khác) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.