- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
làm điều thiện như leo núi, làm điều ác như sụp đổ (thiện khó làm, ác dễ sa) [thành ngữ]
Làm việc thiện khó như leo núi, làm việc ác dễ như đổ vách.
làm điều thiện như leo núi, làm điều ác như sụp đổ (thiện khó làm, ác dễ sa) [thành ngữ]
Làm việc thiện khó như leo núi, làm việc ác dễ như đổ vách.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
làm điều thiện như leo núi, làm điều ác như sụp đổ (thiện khó làm, ác dễ sa) [thành ngữ]
làm điều thiện như leo núi, làm điều ác như sụp đổ (thiện khó làm, ác dễ sa) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.