- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
từ trên trời rơi xuống; xuất hiện bất ngờ [thành ngữ]
Anh ấy từ trên trời rơi xuống, cứu chúng tôi.
từ trên trời rơi xuống [thành ngữ]
từ trên trời rơi xuống; xuất hiện bất ngờ [thành ngữ]
Anh ấy từ trên trời rơi xuống, cứu chúng tôi.
từ trên trời rơi xuống [thành ngữ]
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
từ trên trời rơi xuống; xuất hiện bất ngờ [thành ngữ]
từ trên trời rơi xuống; xuất hiện bất ngờ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.