- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
tiếp thu lời can gián như nước chảy (sẵn sàng lắng nghe và tiếp nhận ý kiến phê bình) [thành ngữ]
Anh ấy tiếp thu ý kiến rất nhanh, nên được mọi người kính trọng.
tiếp thu lời can gián như nước chảy (sẵn sàng lắng nghe và tiếp nhận ý kiến phê bình) [thành ngữ]
Anh ấy tiếp thu ý kiến rất nhanh, nên được mọi người kính trọng.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
tiếp thu lời can gián như nước chảy (sẵn sàng lắng nghe và tiếp nhận ý kiến phê bình) [thành ngữ]
tiếp thu lời can gián như nước chảy (sẵn sàng lắng nghe và tiếp nhận ý kiến phê bình) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.