- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
bắt đầu từ đầu; bắt đầu từ số không
Chúng tôi bắt đầu học tiếng Trung từ đầu.
bắt đầu từ đầu; bắt đầu từ số không
Chúng tôi bắt đầu học tiếng Trung từ đầu.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bắt đầu từ đầu; bắt đầu từ số không
bắt đầu từ đầu; bắt đầu từ số không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.