- 广nghiễm(mái nhà, nhà rộng)
- 车xa(xe)
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
kho; kho hàng; kho bãi
中存放货物的地方cúnfàng huòwù de dìfang
Cái kho này rất lớn.
kho; nhà kho; kho chứa
中存放货物或物品的建筑或地方cúnfàng huòwù huò wùpǐn de jiànzhù huò dìfang
Kho này rất lớn.
kho; kho hàng; kho bãi
中存放货物的地方cúnfàng huòwù de dìfang
Cái kho này rất lớn.
kho; nhà kho; kho chứa
中存放货物或物品的建筑或地方cúnfàng huòwù huò wùpǐn de jiànzhù huò dìfang
Kho này rất lớn.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
kho; kho hàng; kho bãi
kho; kho hàng; kho bãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kho; nhà kho
中存放货物的建筑物cúnfàng huòwù de jiànzhúwù
Hàng hóa đều được đặt trong kho.
kho; nhà kho
中存放货物的建筑物cúnfàng huòwù de jiànzhúwù
Hàng hóa đều được đặt trong kho.