- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
phóng hỏa đốt sạch; đốt trụi [thành ngữ]
Anh ấy đã đốt tất cả các lá thư.
đốt trụi; phó mặc cho lửa thiêu [thành ngữ]
đốt trụi; phóng hỏa thiêu hủy [thành ngữ]
Anh ấy đã đốt cháy ngôi nhà cũ.
phóng hỏa đốt sạch; đốt trụi [thành ngữ]
Anh ấy đã đốt tất cả các lá thư.
đốt trụi; phó mặc cho lửa thiêu [thành ngữ]
đốt trụi; phóng hỏa thiêu hủy [thành ngữ]
Anh ấy đã đốt cháy ngôi nhà cũ.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
phóng hỏa đốt sạch; đốt trụi [thành ngữ]
phóng hỏa đốt sạch; đốt trụi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.