- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
một nụ cười xua tan; cười bỏ qua [thành ngữ]
Anh ấy cười xòa, không nói gì cả.
một nụ cười xua tan; cười bỏ qua [thành ngữ]
Anh ấy cười xòa, không nói gì cả.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
một nụ cười xua tan; cười bỏ qua [thành ngữ]
một nụ cười xua tan; cười bỏ qua [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.