- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
phó vào lửa; thiêu hủy [thành ngữ]
Anh ta đã đốt cháy ngôi nhà.
phó vào lửa; thiêu hủy [thành ngữ]
Anh ta đã đốt cháy ngôi nhà.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
phó vào lửa; thiêu hủy [thành ngữ]
phó vào lửa; thiêu hủy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.