- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
đưa vào thực tế; biến thành hành động
Chúng ta nên hành động.
biến thành hành động; đưa vào thực tế
Chúng ta nên biến nó thành hành động.
đưa vào thực tế; biến thành hành động
Chúng ta nên hành động.
biến thành hành động; đưa vào thực tế
Chúng ta nên biến nó thành hành động.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
đưa vào thực tế; biến thành hành động
đưa vào thực tế; biến thành hành động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.