- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
trả; trả tiền; thanh toán
中给钱给别人;支付金钱gěi qián gěi biérén; zhīfù jīnqián
Tôi trả tiền cho anh ấy.
giao; bàn giao; giao phó
中把东西或权力交给别人bǎ dōngxi huò quánlì jiāo gěi biérén
Xin hãy trả tiền cho tôi.
trả; trả tiền; thanh toán
中给钱给别人;支付金钱gěi qián gěi biérén; zhīfù jīnqián
Tôi trả tiền cho anh ấy.
giao; bàn giao; giao phó
中把东西或权力交给别人bǎ dōngxi huò quánlì jiāo gěi biérén
Xin hãy trả tiền cho tôi.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
trả; trả tiền; thanh toán
trả; trả tiền; thanh toán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.