- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
tường phí (paywall); cổng trả phí
Trang web này có một bức tường phí.
tường phí (paywall); cổng trả phí
Trang web này có một bức tường phí.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
tường phí (paywall); cổng trả phí
tường phí (paywall); cổng trả phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.