- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cây xương rồng
Cây xương rồng là một loại thực vật.
cây xương rồng
Cây xương rồng là một loại thực vật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cây xương rồng
cây xương rồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.