- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
chòm sao Tiên Nữ (Andromeda)
Andromeda là một chòm sao đẹp.
chòm sao Tiên Nữ (Andromeda)
Andromeda là một chòm sao đẹp.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chòm sao Tiên Nữ (Andromeda)
chòm sao Tiên Nữ (Andromeda)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.