- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thu hộ tiền hàng; thanh toán khi nhận hàng (COD)
Chúng tôi cung cấp dịch vụ thu tiền hộ.
thu hộ tiền hàng; thanh toán khi nhận hàng (COD)
Chúng tôi cung cấp dịch vụ thu tiền hộ.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
thu hộ tiền hàng; thanh toán khi nhận hàng (COD)
thu hộ tiền hàng; thanh toán khi nhận hàng (COD)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.