- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thực phẩm thay thế bữa ăn; đồ ăn thay thế
Bữa ăn thay thế có thể giúp bạn giảm cân.
thực phẩm thay thế bữa ăn; đồ ăn thay thế
Bữa ăn thay thế có thể giúp bạn giảm cân.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
thực phẩm thay thế bữa ăn; đồ ăn thay thế
thực phẩm thay thế bữa ăn; đồ ăn thay thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.