- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
truyền cảm hứng; phấn khởi lòng người
Đây là một tin tức đầy cảm hứng.
khích lệ; phấn khởi lòng người
Đây là một tin tức đáng phấn khởi.
phấn khởi lòng người; cổ vũ tinh thần
truyền cảm hứng; phấn khởi lòng người
Đây là một tin tức đầy cảm hứng.
khích lệ; phấn khởi lòng người
Đây là một tin tức đáng phấn khởi.
phấn khởi lòng người; cổ vũ tinh thần
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
truyền cảm hứng; phấn khởi lòng người
truyền cảm hứng; phấn khởi lòng người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.