- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
(kính) mẹ (của bạn); thân mẫu
Mẫu thân của ngài có khỏe không?
(kính) mẹ (của bạn); thân mẫu
Mẫu thân của ngài có khỏe không?
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
(kính) mẹ (của bạn); thân mẫu
(kính) mẹ (của bạn); thân mẫu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.