- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
bác bỏ lời nói vì ghét người nói [thành ngữ]
Chúng ta không thể vì người mà bỏ lời.
bác bỏ lời nói vì ghét người nói [thành ngữ]
Chúng ta không thể vì người mà bỏ lời.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
bác bỏ lời nói vì ghét người nói [thành ngữ]
bác bỏ lời nói vì ghét người nói [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.