- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
lấy thuốc nuôi thầy (vấn đề trong y tế khi bác sĩ hưởng lợi từ việc kê thuốc)
Lấy thuốc nuôi bác sĩ là một vấn đề xã hội.
lấy thuốc nuôi thầy (vấn đề trong y tế khi bác sĩ hưởng lợi từ việc kê thuốc)
Lấy thuốc nuôi bác sĩ là một vấn đề xã hội.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
lấy thuốc nuôi thầy (vấn đề trong y tế khi bác sĩ hưởng lợi từ việc kê thuốc)
lấy thuốc nuôi thầy (vấn đề trong y tế khi bác sĩ hưởng lợi từ việc kê thuốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.