dụng cụ; thiết bị; máy móc
中用来测量或做实验的装置或工具yònglái cèliàng huò zuò shíyàn de zhuāngzhì huò gōngjù
Thiết bị này rất đắt.
danh từ đơn vị dùng cho: 臺|台[tai2]
中用来测量、检查或做实验的工具yònglái cèliàng、jiǎnchá huò zuò shíyàn de gōngjù
dụng cụ; thiết bị; máy móc
中用来测量或做实验的装置或工具yònglái cèliàng huò zuò shíyàn de zhuāngzhì huò gōngjù
Thiết bị này rất đắt.
danh từ đơn vị dùng cho: 臺|台[tai2]
中用来测量、检查或做实验的工具yònglái cèliàng、jiǎnchá huò zuò shíyàn de gōngjù
dụng cụ; thiết bị; máy móc
dụng cụ; thiết bị; máy móc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.