- 亻nhân(người)
- 壬nhâm(gánh vác, chịu đựng)
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
chăm chỉ không kêu ca; nhẫn nhục chịu khó [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ không than vãn.
chăm chỉ không kêu ca; nhẫn nhục chịu khó [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ không than vãn.
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
chăm chỉ không kêu ca; nhẫn nhục chịu khó [thành ngữ]
chăm chỉ không kêu ca; nhẫn nhục chịu khó [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.