- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
nằm sấp; phục xuống
Anh ấy nằm sấp trên giường.
nằm phủ phục xuống đất; phủ phục
Anh ấy nằm sấp trên mặt đất.
nằm sấp; nằm phục
nằm sấp; phục xuống
Anh ấy nằm sấp trên giường.
nằm phủ phục xuống đất; phủ phục
Anh ấy nằm sấp trên mặt đất.
nằm sấp; nằm phục
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
nằm sấp; phục xuống
nằm sấp; phục xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.