- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nằm phủ phục xuống đất; phủ phục
Anh ta nằm rạp xuống đất cầu xin tha thứ.
nằm phủ phục xuống đất; phủ phục
Anh ta nằm rạp xuống đất cầu xin tha thứ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nằm phủ phục xuống đất; phủ phục
nằm phủ phục xuống đất; phủ phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.