- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Volgagrad, thành phố của Nga trên sông Volga
Volgograd là một thành phố của Nga.
Volgagrad, thành phố của Nga trên sông Volga
Volgograd là một thành phố của Nga.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Volgagrad, thành phố của Nga trên sông Volga
Volgagrad, thành phố của Nga trên sông Volga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.