- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thợ đốn gỗ; tiều phu
Người tiều phu đang chặt cây.
thợ đốn cây; thợ lâm nghiệp
Người đốn gỗ đang chặt cây.
thợ đốn gỗ; tiều phu
Người tiều phu đang chặt cây.
thợ đốn cây; thợ lâm nghiệp
Người đốn gỗ đang chặt cây.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thợ đốn gỗ; tiều phu
thợ đốn gỗ; tiều phu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.