- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
dấu lặng (trong âm nhạc)
Dấu lặng này là dấu lặng đen.
dấu lặng (trong âm nhạc)
Dấu lặng này là dấu lặng đen.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
dấu lặng (trong âm nhạc)
dấu lặng (trong âm nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.