- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
không gian sáng tạo chung; hackerspace
Makerspace là một nơi rất tốt.
không gian sáng tạo chung; hackerspace
Makerspace là một nơi rất tốt.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
không gian sáng tạo chung; hackerspace
không gian sáng tạo chung; hackerspace
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.