- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
đám đông hỗ trợ; giao việc cho đám đông
Crowdsourcing là một mô hình kinh doanh mới.
đám đông hỗ trợ; giao việc cho đám đông
Crowdsourcing là một mô hình kinh doanh mới.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
đám đông hỗ trợ; giao việc cho đám đông
đám đông hỗ trợ; giao việc cho đám đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.