- 君quân(vua, người cầm đầu)
- 羊dương(con dê, con cừu)
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
thuê ngoài cộng đồng; crowdsourcing
Crowdsourcing là một phương thức làm việc mới.
thuê ngoài cộng đồng; crowdsourcing
thuê ngoài cộng đồng; crowdsourcing
Crowdsourcing là một phương thức làm việc mới.
thuê ngoài cộng đồng; crowdsourcing
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
thuê ngoài cộng đồng; crowdsourcing
thuê ngoài cộng đồng; crowdsourcing
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.