- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
mục tiêu của vô số mũi tên (trở thành đối tượng chỉ trích của công chúng) [thành ngữ]
Anh ấy đã trở thành mục tiêu bị chỉ trích.
mục tiêu của mọi người; bị chỉ trích chung [thành ngữ]
Anh ấy đã trở thành mục tiêu bị công kích.
mục tiêu của vô số mũi tên (trở thành đối tượng chỉ trích của công chúng) [thành ngữ]
Anh ấy đã trở thành mục tiêu bị chỉ trích.
mục tiêu của mọi người; bị chỉ trích chung [thành ngữ]
Anh ấy đã trở thành mục tiêu bị công kích.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
mục tiêu của vô số mũi tên (trở thành đối tượng chỉ trích của công chúng) [thành ngữ]
mục tiêu của vô số mũi tên (trở thành đối tượng chỉ trích của công chúng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.