- 亻nhân(người)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
quyền ưu tiên mua
Anh ấy có quyền ưu tiên mua trước.
quyền ưu tiên mua; quyền mua trước
Chúng tôi có quyền ưu tiên mua trước.
quyền ưu tiên mua; quyền ưu tiên mua trước
quyền ưu tiên mua
Anh ấy có quyền ưu tiên mua trước.
quyền ưu tiên mua; quyền mua trước
Chúng tôi có quyền ưu tiên mua trước.
quyền ưu tiên mua; quyền ưu tiên mua trước
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền ưu tiên mua
quyền ưu tiên mua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.