- 亻nhân(người)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
quyền ưu tiên mua cổ phần (trong đợt phát hành cổ phiếu mới)
Khi công ty phát hành cổ phiếu mới, các cổ đông hiện hữu có quyền ưu tiên mua cổ phiếu.
quyền ưu tiên mua cổ phần (trong đợt phát hành cổ phiếu mới)
Khi công ty phát hành cổ phiếu mới, các cổ đông hiện hữu có quyền ưu tiên mua cổ phiếu.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền ưu tiên mua cổ phần (trong đợt phát hành cổ phiếu mới)
quyền ưu tiên mua cổ phần (trong đợt phát hành cổ phiếu mới)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.